蟻鼻

yǐ bí nghĩ tị

Hán Việt: nghĩ tị · Pinyin: yǐ bí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微细。