螞蟥
mã hoàng
Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng
Tổng quan
con đỉa
Nghĩa
Việt
- Cihui con đỉa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水蛭的別名。參見「水蛭」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛭的通称。
Eng
- CC-CEDICT leech
- Cihui leech
Hán Việt: mã hoàng · Pinyin: mǎ huáng
con đỉa