蚊傳染 văn truyện nhiễm Hán Việt: văn truyện nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Hán Việtvăn truyện nhiễmCấu tạo蚊 + 傳 + 染 · văn + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: văn + truyện + nhiễm Nghĩa EngCihui 蚊傳染 énchuánrǎn attr. mosquito-borne