蚊力
văn lực
Hán Việt: văn lực · Pinyin: wén lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻力量極微小。唐.馮宿〈為馬總尚書謝除彰義軍節度使表〉:「鴻私薦及,蚊力何堪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻极其微弱的力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极其微弱的力量。
Eng
- Cihui 蚊力 wénlì n. feeble force