蚊廚

wén chú văn trù

Hán Việt: văn trù · Pinyin: wén chú

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚊帐。厨﹐同"幮"。

Eng

  • Cihui 蚊廚 énchú n. mosquito net