蚊吟 wén yín · văn ngâm Hán Việt: văn ngâm · Pinyin: wén yín Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 吟 (ngâm)Pinyinwén yínHán Việtvăn ngâmCấu tạo蚊 + 吟 · văn + ngâm nghĩa thành phần: văn + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚊子振翅所发出的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.蚊子振翅所发出的声音。