蚊市

wén shì văn thị

Hán Việt: văn thị · Pinyin: wén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊子于傍晚时成群集飞﹐如人的赶集﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚊子于傍晚时成群集飞﹐如人的赶集﹐故称。

Eng

  • Cihui 蚊市 wénshì n. swarms of mosquitoes at dusk