蚊帐
văn trướng
Hán Việt: văn trướng · Pinyin: wén zhàng
Tổng quan
màn; mùng
挂在床铺上阻挡蚊子的帐子,有伞形和长方形两种。
防蚊子的紗帳。
Nghĩa
Việt
- Cihui Lượng từ: 頂
- Cihui 顶
- Tần suất từ net) /məs'ki:tounet/, màn, mùng; văn trướng: màn/mùng; mùng
- Biên soạn mosquito net
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防蚊子的紗帳。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挂在床铺上阻挡蚊子的帐子,有伞形和长方形两种。
Eng
- JMdict mosquito net
- Cihui mosquito net; 顶
- Tần suất từ n. mosquito net
Đức
- Handedict Moskitonetz
ja
- JMdict 蚊帳(かや)