蚊幬 wén chóu · văn trù Hán Việt: văn trù · Pinyin: wén chóu Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 幬 (trù)Pinyinwén chóuHán Việtvăn trùCấu tạo蚊 + 幬 · văn + trù nghĩa thành phần: văn + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚊裯"; 蚊帐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚊裯"。 2.蚊帐。