蚊帳
văn trướng
Hán Việt: văn trướng · Pinyin: wén zhàng
Tổng quan
màn chống muỗi | Lượng từ: 頂|顶
Nghĩa
Việt
- Cihui màn chống muỗi | Lượng từ: 頂|顶
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防蚊子的紗帳。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挂在床铺上阻挡蚊子的帐子,有伞形和长方形两种。
Eng
- CC-CEDICT mosquito net|CL:頂|顶[ding3]
- Cihui mosquito net; CL:頂|顶
ja
- JMdict mosquito net