蚊幌 wén huǎng · văn hoảng Hán Việt: văn hoảng · Pinyin: wén huǎng Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 幌 (hoảng)Pinyinwén huǎngHán Việtvăn hoảngCấu tạo蚊 + 幌 · văn + hoảng nghĩa thành phần: văn + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以阻拦蚊虫的帷幕。Tân Hoa Tự Điển 1.用以阻拦蚊虫的帷幕。