蚊幬 wén chóu · văn trù Hán Việt: văn trù · Pinyin: wén chóu Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 幬 (trù)Pinyinwén chóuHán Việtvăn trùCấu tạo蚊 + 幬 · văn + trù nghĩa thành phần: văn + trù