蚊廚 wén chú · văn trù Hán Việt: văn trù · Pinyin: wén chú Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 廚 (trù)Pinyinwén chúHán Việtvăn trùCấu tạo蚊 + 廚 · văn + trù nghĩa thành phần: văn + trù Nghĩa EngCihui 蚊廚 énchú n. mosquito net