蚊母

wén mǔ văn mẫu

Hán Việt: văn mẫu · Pinyin: wén mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟫母"; 即蚊母鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟫母"。 2.即蚊母鸟。