蚊毫

wén háo văn hào

Hán Việt: văn hào · Pinyin: wén háo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?毫"; 传说中一种极纤细的毛。用此毫织褥﹐柔软而凉爽﹐极为珍贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?毫"。 2.传说中一种极纤细的毛。用此毫织褥﹐柔软而凉爽﹐极为珍贵。