蚊聚 wén jù · văn tụ Hán Việt: văn tụ · Pinyin: wén jù Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 聚 (tụ)Pinyinwén jùHán Việtvăn tụCấu tạo蚊 + 聚 · văn + tụ nghĩa thành phần: văn + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚊群聚集。比喻人众群聚而喧杂。Tân Hoa Tự Điển 1.蚊群聚集。比喻人众群聚而喧杂。