蚊腳

wén jiǎo văn cước

Hán Việt: văn cước · Pinyin: wén jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"蚊脚书"; 书体名。古时诏版所用﹐形如蚊子脚﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"蚊脚书"。 2.书体名。古时诏版所用﹐形如蚊子脚﹐故称。