蚊腳 wén jiǎo · văn cước Hán Việt: văn cước · Pinyin: wén jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 腳 (cước)Pinyinwén jiǎoHán Việtvăn cướcCấu tạo蚊 + 腳 · văn + cước nghĩa thành phần: văn + cước