蚊船

wén chuán văn thuyền

Hán Việt: văn thuyền · Pinyin: wén chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟫船"; 即蚊子船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟫船"。 2.即蚊子船。