蚊虫

wén chóngvăn trùng

Hán Việt: văn trùng · Pinyin: wén chóng

Tổng quan

muỗi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蚊子。 2.比喻坏人。

Cấu tạo: 蚊 (văn) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muỗi
  • VietPhrases con muỗi
  • Tần suất từ muỗi
  • Tần suất từ văn trùng: con muỗi; con muỗi
  • Biên soạn mosquito M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚊子。 2.比喻坏人。

Eng

  • Cihui mosquito
  • Tần suất từ n. mosquito M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

虫儿 · 虫卵 · 虫子 · 虫害 · 虫情 · 虫洞 · 虫漆 · 虫灾