蚊虻

wén méng

Pinyin: wén méng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?虻"。亦作"蟫虻"; 一种桅牲畜的虫类。以口尖利器刺入牛马等皮肤﹐使之流血﹐并产卵其中。亦指蚊子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?虻"。亦作"蟫虻"。 2.一种桅牲畜的虫类。以口尖利器刺入牛马等皮肤﹐使之流血﹐并产卵其中。亦指蚊子。