蚊蟻

wén yǐ văn nghĩ

Hán Việt: văn nghĩ · Pinyin: wén yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊虫蚂蚁。比喻坏人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚊虫蚂蚁。比喻坏人。