蚊蠅

wén yíng văn dăng

Hán Việt: văn dăng · Pinyin: wén yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚊蝇"; 蚊虫苍蝇。亦喻纷扰的世情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚊蝇"。 2.蚊虫苍蝇。亦喻纷扰的世情。

Eng

  • Cihui 蚊蠅 ényíng* n. mosquitoes and flies M:²zhī