蚊蟆

wén má văn mô

Hán Việt: văn mô · Pinyin: wén má

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊类小虫。色黑而小﹐夜伏昼飞﹐啮人成疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚊类小虫。色黑而小﹐夜伏昼飞﹐啮人成疮。