蚊蟲
văn trùng
Hán Việt: văn trùng · Pinyin: wén chóng
Tổng quan
muỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui muỗi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即蚊子; 比喻坏人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蚊子。 2.比喻坏人。
Eng
- CC-CEDICT mosquito
- Cihui mosquito
Hán Việt: văn trùng · Pinyin: wén chóng
muỗi