蚊裯 wén chóu·văn chù Hán Việt: văn chù · Pinyin: wén chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蚊帱"。 Cấu tạo: 蚊 (văn) + 裯 (chù)Pinyinwén chóuHán Việtvăn chùCấu tạo蚊 + 裯 · văn + chù nghĩa thành phần: văn + chù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚊帱"。 Từ liên quan Gần nghĩa蚊子 · 蚊帐 · 蚊虫 · 蚊負 · 蚊香 · 蚊子包 · 蚊子馆 · 裯1.