蚊陣

wén zhèn văn trận

Hán Việt: văn trận · Pinyin: wén zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言蚊群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蚊群。

Eng

  • Cihui 蚊陣 énzhèn n. a swarm of mosquitoes