蚊首

wén shǒu văn thủ

Hán Việt: văn thủ · Pinyin: wén shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟫首"; 比喻细微的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟫首"。 2.比喻细微的事物。