蚊鷹 văn ưng Hán Việt: văn ưng Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 鷹 (ưng)Hán Việtvăn ưngCấu tạo蚊 + 鷹 · văn + ưng nghĩa thành phần: văn + ưng Nghĩa EngCihui 蚊鷹 ényīng n. <zoo.> gnat hawk