蚊麈 wén zhǔ · văn chủ Hán Việt: văn chủ · Pinyin: wén zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 麈 (chủ)Pinyinwén zhǔHán Việtvăn chủCấu tạo蚊 + 麈 · văn + chủ nghĩa thành phần: văn + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱赶蚊虫的拂子。古时以麈尾做成﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶蚊虫的拂子。古时以麈尾做成﹐故称。