蚌油 bàng yóu · bạng du Hán Việt: bạng du · Pinyin: bàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 油 (du)Pinyinbàng yóuHán Việtbạng duCấu tạo蚌 + 油 · bạng + du nghĩa thành phần: bạng + du