蚌泪 bạng lệ Hán Việt: bạng lệ Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 泪 (lệ)Hán Việtbạng lệCấu tạo蚌 + 泪 · bạng + lệ nghĩa thành phần: bạng + lệ