蚌珠

bàng zhū bạng châu

Hán Việt: bạng châu · Pinyin: bàng zhū

Tổng quan

gọc trai (perle). bạng châu bạng châu ☆Ngọc trai (perle).

Cấu tạo: (bạng) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọc trai (perle). bạng châu bạng châu ☆Ngọc trai (perle).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚌殼內所產生的圓形凝結物,乳白色或淡色,有光澤,質地細緻,稱為「蚌珠」。《後漢書.卷八六.南蠻西南夷列傳.西南夷》:「出銅、鐵、鉛、錫、金、銀、光珠、虎魄、水精、瑠璃、軻蟲、蚌珠。」唐.元稹〈飲致用神麴酒三十韻〉:「蚌珠懸皎皛,桂魄倒瀴溟。」

Eng

  • Cihui 蚌珠 àngzhū n. pearl M:¹kē