蚌珠

bàng zhūbạng châu

Hán Việt: bạng châu · Pinyin: bàng zhū

Tổng quan

Ngọc trai (perle)

新华 · Tân Hoa Đại lục

蚌殼內所產生的圓形凝結物,乳白色或淡色,有光澤,質地細緻,稱為「蚌珠」。《後漢書.卷八六.南蠻西南夷列傳.西南夷》:「出銅、鐵、鉛、錫、金、銀、光珠、虎魄、水精、瑠璃、軻蟲、蚌珠。」唐.元稹〈飲致用神麴酒三十韻〉:「蚌珠懸皎皛,桂魄倒瀴溟。」

Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọc trai
  • Tần suất từ Ngọc trai (perle).; gọc trai (perle)
  • Biên soạn pearl M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚌殼內所產生的圓形凝結物,乳白色或淡色,有光澤,質地細緻,稱為「蚌珠」。《後漢書.卷八六.南蠻西南夷列傳.西南夷》:「出銅、鐵、鉛、錫、金、銀、光珠、虎魄、水精、瑠璃、軻蟲、蚌珠。」唐.元稹〈飲致用神麴酒三十韻〉:「蚌珠懸皎皛,桂魄倒瀴溟。」

Eng

  • Cihui 蚌珠 àngzhū n. pearl M:¹kē
  • Tần suất từ n. pearl M:¹kē

Đức

  • Handedict Perle (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠宝 · 珠寶 · 珠山 · 珠峰 · 珠崖