蚌盘 bạng bàn Hán Việt: bạng bàn Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 盘 (bàn)Hán Việtbạng bànCấu tạo蚌 + 盘 · bạng + bàn nghĩa thành phần: bạng + bàn