蚌研 bạng nghiên Hán Việt: bạng nghiên Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 研 (nghiên)Hán Việtbạng nghiênCấu tạo蚌 + 研 · bạng + nghiên nghĩa thành phần: bạng + nghiên