蚌砚 bạng nghiễn Hán Việt: bạng nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 砚 (nghiễn)Hán Việtbạng nghiễnCấu tạo蚌 + 砚 · bạng + nghiễn nghĩa thành phần: bạng + nghiễn