蚌类

bạng loại

Hán Việt: bạng loại

Tổng quan

(động vật học) con trai

Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con trai
  • Tần suất từ (động vật học) con trai

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型