蚌線
bạng tuyến
Hán Việt: bạng tuyến · Pinyin: bàng xiàn
Tổng quan
(toán học) concoit
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) concoit
Eng
- Cihui 蚌線 àngxiàn n. <math.> conchoid; conchoidal curve
Hán Việt: bạng tuyến · Pinyin: bàng xiàn
(toán học) concoit