蚌胎

bạng thai

Hán Việt: bạng thai

Tổng quan

Cái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai

Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọc trai
  • Tần suất từ Cái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai
  • Biên soạn pearl

Eng

  • Cihui 蚌胎 àngtāi n. pearl
  • Tần suất từ n. pearl

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎亏 · 胎位 · 胎体 · 胎便 · 胎儿 · 胎具 · 胎动 · 胎压