蚌胎

bạng thai

Hán Việt: bạng thai

Tổng quan

ái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai. bạng thai bạng thai ☆Cái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai.

Cấu tạo: (bạng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai. bạng thai bạng thai ☆Cái bào thai trong bụng con trai, một tên chỉ hạt ngọc trai.

Eng

  • Cihui 蚌胎 àngtāi n. pearl