蚌虎 bạng hổ Hán Việt: bạng hổ Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 虎 (hổ)Hán Việtbạng hổCấu tạo蚌 + 虎 · bạng + hổ nghĩa thành phần: bạng + hổ