蚌镰 bạng liêm Hán Việt: bạng liêm Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 镰 (liêm)Hán Việtbạng liêmCấu tạo蚌 + 镰 · bạng + liêm nghĩa thành phần: bạng + liêm