蚍蟻

pí yǐtì nghĩ

Hán Việt: tì nghĩ · Pinyin: pí yǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐韩愈《后序》"外无蚍蜉蚁子之援。"后因以"蚍蚁"比喻微小的力量。

Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蟻 (nghĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟻鴷 · 蟻丘 · 蟻后 · 蟻山 · 蟻巢 · 蟻族 · 蚁的 · 蟻穴