蚍蟻 pí yǐ · tì nghĩ Hán Việt: tì nghĩ · Pinyin: pí yǐ Tổng quan Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蟻 (nghĩ)Pinyinpí yǐHán Việttì nghĩCấu tạo蚍 + 蟻 · tì + nghĩ nghĩa thành phần: tì + nghĩ