蚑蠕 kì nhuyễn Hán Việt: kì nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 蠕 (nhuyễn)Hán Việtkì nhuyễnCấu tạo蚑 + 蠕 · kì + nhuyễn nghĩa thành phần: kì + nhuyễn