蚑行

kì hành

Hán Việt: kì hành

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蟲爬行的樣子。《淮南子.脩務》:「蚑行蟯動之蟲,喜而合,怒而鬥。」《文選.嵇康.琴賦》:「感天地以致和,況蚑行之眾類。」

Cấu tạo: 蚑 (kì) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bò
  • Biên soạn 蚑行 qíxíng n. 1. walk (of humans) 2. creep; move (of animals)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟲爬行的樣子。《淮南子.脩務》:「蚑行蟯動之蟲,喜而合,怒而鬥。」《文選.嵇康.琴賦》:「感天地以致和,況蚑行之眾類。」

Eng

  • Cihui 蚑行 qíxíng n. 1. walk (of humans) 2. creep; move (of animals)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书