蚑行

kì hành

Hán Việt: kì hành

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟲爬行的樣子。《淮南子.脩務》:「蚑行蟯動之蟲,喜而合,怒而鬥。」《文選.嵇康.琴賦》:「感天地以致和,況蚑行之眾類。」

Eng

  • Cihui 蚑行 qíxíng n. 1. walk (of humans) 2. creep; move (of animals)