蚓突 dẫn đột Hán Việt: dẫn đột Tổng quan Cấu tạo: 蚓 (dẫn) + 突 (đột)Hán Việtdẫn độtTừ loạidanhCấu tạo蚓 + 突 · dẫn + đột nghĩa thành phần: dẫn + đột Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ruột thừaBiên soạn (vermiform) appendixEngCihui 蚓突 ǐntū n. (vermiform) appendix Từ liên quan Gần nghĩa突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝