蚓竅 yǐn qiào · dẫn khiếu Hán Việt: dẫn khiếu · Pinyin: yǐn qiào Tổng quan Cấu tạo: 蚓 (dẫn) + 竅 (khiếu)Pinyinyǐn qiàoHán Việtdẫn khiếuCấu tạo蚓 + 竅 · dẫn + khiếu nghĩa thành phần: dẫn + khiếu