蠶事 tàm sự Hán Việt: tàm sự Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 事 (sự)Hán Việttàm sựCấu tạo蠶 + 事 · tàm + sự nghĩa thành phần: tàm + sự Nghĩa EngCihui 蠶事 cánshì n. sericulture industry