蚕作 tàm tác Hán Việt: tàm tác Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 作 (tác)Hán Việttàm tácCấu tạo蚕 + 作 · tàm + tác nghĩa thành phần: tàm + tác