蠶候

cán hòu tàm hậu

Hán Việt: tàm hậu · Pinyin: cán hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕事方兴之征候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚕事方兴之征候。