蠶功 cán gōng · tàm công Hán Việt: tàm công · Pinyin: cán gōng Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 功 (công)Pinyincán gōngHán Việttàm côngCấu tạo蠶 + 功 · tàm + công nghĩa thành phần: tàm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚕工"; 犹蚕事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚕工"。 2.犹蚕事。